đâm nghi
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu xuất hiện sự nghi ngờ, hoài nghi: "đâm nghi" chỉ trạng thái một người bắt đầu có cảm giác không tin tưởng, nghi vấn về một điều gì đó mà trước đây họ tin tưởng hoặc không để ý.
- Khởi phát sự ngờ vực: Diễn tả quá trình từ không nghi ngờ chuyển sang có nghi ngờ, thường là do một sự kiện, hành động hoặc lời nói nào đó gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe lời giải thích mập mờ, anh ta bắt đầu đâm nghi. (Nghe lời giải thích không rõ ràng, anh ta bắt đầu có sự nghi ngờ.)
- Cô ấy đâm nghi người bạn thân vì thấy hành vi khác thường. (Cô ấy hoài nghi người bạn thân vì thấy hành vi không bình thường.)
- Sau vụ mất trộm, cả xóm đâm nghi lẫn nhau. (Sau vụ mất trộm, mọi người trong xóm bắt đầu ngờ vực lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đâm nghi vặt": nghi ngờ về những chuyện nhỏ nhặt, không đáng kể.
- Tính cô ấy hay đâm nghi vặt, thấy ai nói chuyện riêng cũng tưởng nói xấu mình. (Tính cô ấy hay hoài nghi những chuyện vụn vặt, thấy ai nói chuyện riêng cũng nghĩ là nói xấu mình.)
"đâm nghi oan": nghi ngờ sai, không có căn cứ, dẫn đến hiểu lầm.
- Đừng đâm nghi oan cho người vô tội, hãy tìm hiểu rõ sự thật. (Đừng nghi ngờ sai cho người không có tội, hãy tìm hiểu rõ sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
Nghi ngờ (động từ): có cảm giác không tin, cho rằng có điều không tốt — đồng nghĩa với "đâm nghi".
- Tôi nghi ngờ lời hứa của anh ấy. (Tôi không tin vào lời hứa của anh ấy.)
Ngờ vực (động từ): nghi ngờ và không tin tưởng — sắc thái mạnh hơn "đâm nghi".
- Sự im lặng của cô ấy khiến tôi ngờ vực. (Sự im lặng của cô ấy làm tôi hoài nghi.)
Ngờ (động từ): có ý nghĩ tương tự nhưng ít dùng hơn, thường trong văn nói.
- Tôi ngờ là anh ta nói dối. (Tôi nghĩ có khả năng anh ta nói dối.)
Từ đồng nghĩa
- Hoài nghi: không tin, đặt câu hỏi về tính chân thật.
- Nghi hoặc: lưỡng lự, không biết tin vào điều gì.
- Ngần ngại: do dự vì không chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
Đâm nghi, chém ngờ: (khẩu ngữ) chỉ việc suy diễn, nghi ngờ lung tung, không có căn cứ.
- Chuyện nhỏ xíu mà cứ đâm nghi chém ngờ, làm to chuyện. (Chuyện nhỏ mà cứ nghi ngờ lung tung, làm rắc rối lên.)
Nghi ngờ vô căn cứ: sự hoài nghi không có lý do chính đáng.
- Đừng để những lời đồn thổi khiến bạn nghi ngờ vô căn cứ. (Đừng để những lời đồn đại làm bạn hoài nghi không có lý do.)