đâm nghi

đâm nghi

Người thám tử bắt đầu đâm nghi về lời khai của nhân chứng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu xuất hiện sự nghi ngờ, hoài nghi: "đâm nghi" chỉ trạng thái một người bắt đầu cảm giác không tin tưởng, nghi vấn về một điều đó trước đây họ tin tưởng hoặc không để ý.
    • Khởi phát sự ngờ vực: Diễn tả quá trình từ không nghi ngờ chuyển sang nghi ngờ, thường do một sự kiện, hành động hoặc lời nói nào đó gây ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe lời giải thích mập mờ, anh ta bắt đầu đâm nghi. (Nghe lời giải thích không rõ ràng, anh ta bắt đầu sự nghi ngờ.)
    • ấy đâm nghi người bạn thân thấy hành vi khác thường. ( ấy hoài nghi người bạn thân thấy hành vi không bình thường.)
    • Sau vụ mất trộm, cả xóm đâm nghi lẫn nhau. (Sau vụ mất trộm, mọi người trong xóm bắt đầu ngờ vực lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đâm nghi vặt": nghi ngờ về những chuyện nhỏ nhặt, không đáng kể.

    • Tính ấy hay đâm nghi vặt, thấy ai nói chuyện riêng cũng tưởng nói xấu mình. (Tính ấy hay hoài nghi những chuyện vụn vặt, thấy ai nói chuyện riêng cũng nghĩ nói xấu mình.)
  • "đâm nghi oan": nghi ngờ sai, không căn cứ, dẫn đến hiểu lầm.

    • Đừng đâm nghi oan cho người vô tội, hãy tìm hiểu sự thật. (Đừng nghi ngờ sai cho người không tội, hãy tìm hiểu sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghi ngờ (động từ): cảm giác không tin, cho rằng điều không tốtđồng nghĩa với "đâm nghi".

    • Tôi nghi ngờ lời hứa của anh ấy. (Tôi không tin vào lời hứa của anh ấy.)
  • Ngờ vực (động từ): nghi ngờ không tin tưởngsắc thái mạnh hơn "đâm nghi".

    • Sự im lặng của ấy khiến tôi ngờ vực. (Sự im lặng của ấy làm tôi hoài nghi.)
  • Ngờ (động từ): ý nghĩ tương tự nhưng ít dùng hơn, thường trong văn nói.

    • Tôi ngờ anh ta nói dối. (Tôi nghĩ khả năng anh ta nói dối.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoài nghi: không tin, đặt câu hỏi về tính chân thật.
  • Nghi hoặc: lưỡng lự, không biết tin vào điều .
  • Ngần ngại: do dự không chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
  • Đâm nghi, chém ngờ: (khẩu ngữ) chỉ việc suy diễn, nghi ngờ lung tung, không căn cứ.

    • Chuyện nhỏ xíu cứ đâm nghi chém ngờ, làm to chuyện. (Chuyện nhỏ cứ nghi ngờ lung tung, làm rắc rối lên.)
  • Nghi ngờcăn cứ: sự hoài nghi không có lý do chính đáng.

    • Đừng để những lời đồn thổi khiến bạn nghi ngờcăn cứ. (Đừng để những lời đồn đại làm bạn hoài nghi không có lý do.)